nề hà

Học thuật
Thân thiện
nề hà

Người thợ xây không nề hà công việc nặng nhọc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngại ngùng, quản ngại, do dự thấy khó khăn, vất vả hoặc không tiện: Chỉ thái độ e ngại, không muốn làm hoặc tham gia vào việc đó cho rằng phiền phức, tốn công sức, hoặc lý do cá nhân nào đó. Thường được dùng trong câu phủ định ("không nề hà") để thể hiện sự sẵn sàng, không ngại khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy giúp đỡ mọi người không nề hà bất cứ điều . (Anh ấy giúp đỡ mọi người không ngại ngùng bất cứ điều .)
    • lợi ích chung, chúng tôi không nề hà gian khổ. ( lợi ích chung, chúng tôi không quản ngại gian khổ.)
    • Phu-tử không nề hà vất vả. (Bậc quân tử không ngại vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không nề hà": Cụm từ cố định phổ biến nhất, diễn tả sự sẵn lòng, nhiệt tình, không ngại khó khăn, thiệt thòi khi làm việc đó.
    • y tá ấy chăm sóc bệnh nhân không nề hà ngày đêm.
  • "Chẳng nề hà": Cách nói nhấn mạnh hơn, mang sắc thái văn chương hoặc khẩu ngữ, đồng nghĩa với "không nề hà".
    • nghĩa lớn, chẳng nề hà tính toán thiệt hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Ngại ngùng (động từ): cảm giác e ngại, không tự nhiên, thường do mắc cỡ hoặc sợ phiền.
  • E ngại (động từ): ý lo lắng, dè dặt, không dám làm ngay thấy có thể gặp khó khăn hoặc hậu quả không hay.
  • Quản ngại (động từ, từ Hán Việt): Ngại ngùng, do dự không muốn làm (đây chính phần giải nghĩa trong từ điển).
Từ đồng nghĩa
  • Ngại: Ngại ngùng, không muốn thấy phiền phức hoặc khó khăn.
  • Ngần ngại: Do dự, chần chừ không quyết định.
  • Nề nếp (trong một số ngữ cảnh cổ): Có nghĩa gần với "nề hà", chỉ sự ngại ngùng, giữ ý.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nề hà" trong tiếng Việt hiện đại hầu như luôn được dùng trong cấu trúc phủ định ("không/chẳng nề hà") để thể hiện ý nghĩa tích cực sự sẵn sàng, nhiệt tình.
  • Rất hiếm khi dùng "nề hà" trong câu khẳng định. Nếu , thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc với sắc thái hài hước, châm biếm ( dụ: ).
  • Đây một từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói tính chất ca ngợi, khẳng định phẩm chất tốt đẹp của một người.
nề hà

Người thợ xây không nề hà công việc nặng nhọc.

  1. đgt Quản ngại: Phu-tử không nề hà vất vả (NgHTưởng).