nề hà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngại ngùng, quản ngại, do dự vì thấy khó khăn, vất vả hoặc không tiện: Chỉ thái độ e ngại, không muốn làm hoặc tham gia vào việc gì đó vì cho rằng nó phiền phức, tốn công sức, hoặc vì lý do cá nhân nào đó. Thường được dùng trong câu phủ định ("không nề hà") để thể hiện sự sẵn sàng, không ngại khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy giúp đỡ mọi người mà không nề hà bất cứ điều gì. (Anh ấy giúp đỡ mọi người mà không ngại ngùng bất cứ điều gì.)
- Vì lợi ích chung, chúng tôi không nề hà gian khổ. (Vì lợi ích chung, chúng tôi không quản ngại gian khổ.)
- Phu-tử không nề hà vất vả. (Bậc quân tử không ngại vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không nề hà": Cụm từ cố định và phổ biến nhất, diễn tả sự sẵn lòng, nhiệt tình, không ngại khó khăn, thiệt thòi khi làm việc gì đó.
- Cô y tá ấy chăm sóc bệnh nhân không nề hà ngày đêm.
- "Chẳng nề hà": Cách nói nhấn mạnh hơn, mang sắc thái văn chương hoặc khẩu ngữ, đồng nghĩa với "không nề hà".
- Vì nghĩa lớn, chẳng nề hà tính toán thiệt hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Ngại ngùng (động từ): Có cảm giác e ngại, không tự nhiên, thường do mắc cỡ hoặc sợ phiền.
- E ngại (động từ): Có ý lo lắng, dè dặt, không dám làm ngay vì thấy có thể gặp khó khăn hoặc hậu quả không hay.
- Quản ngại (động từ, từ Hán Việt): Ngại ngùng, do dự không muốn làm (đây chính là phần giải nghĩa trong từ điển).
Từ đồng nghĩa
- Ngại: Ngại ngùng, không muốn vì thấy phiền phức hoặc khó khăn.
- Ngần ngại: Do dự, chần chừ không quyết định.
- Nề nếp (trong một số ngữ cảnh cổ): Có nghĩa gần với "nề hà", chỉ sự ngại ngùng, giữ ý.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nề hà" trong tiếng Việt hiện đại hầu như luôn được dùng trong cấu trúc phủ định ("không/chẳng nề hà") để thể hiện ý nghĩa tích cực là sự sẵn sàng, nhiệt tình.
- Rất hiếm khi dùng "nề hà" trong câu khẳng định. Nếu có, nó thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc với sắc thái hài hước, châm biếm (ví dụ: ).
- Đây là một từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất ca ngợi, khẳng định phẩm chất tốt đẹp của một người.
- đgt Quản ngại: Phu-tử không nề hà vất vả (NgHTưởng).